Tổng quan
Bơm piston PVH131 là một trong các dòng bơm thủy lực thuộc loạt PVH của Eaton Vickers, được thiết kế để cung cấp dòng chảy ổn định và áp suất cao trong các hệ thống công nghiệp. Sản phẩm thuộc nhóm bơm piston, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Cổng kết nối và điều kiện làm việc
Kỹ thuật viên cần tham khảo tài liệu kỹ thuật chính thức để đối chiếu đúng phiên bản sản phẩm.
Ứng dụng
Bơm piston PVH131 được ứng dụng trong các hệ thống thủy lực công nghiệp như máy móc sản xuất, thiết bị nâng hạ, hệ thống điều khiển cơ khí, nơi yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVH131, cần đối chiếu kỹ bản thân sản phẩm với tài liệu kỹ thuật chính thức, vì mã sản phẩm có thể thay đổi tùy theo phiên bản và cấu hình. Việc sử dụng sản phẩm cần đảm bảo phù hợp với hệ thống thủy lực hiện có về áp suất, dòng chảy và điều kiện làm việc. Dữ liệu kỹ thuật cụ thể như lưu lượng, áp suất, kích thước cổng chỉ được cung cấp trong tài liệu hướng dẫn hoặc datasheet chính thức.
Tài liệu kỹ thuật chi tiết có thể tải tại: https://www.vickersvalvespumps.com/datasheet/vickersvalvespumps/PVH131L03AF70E252010001A_C1AA010A.pdf
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| oil at 50°C (120°F) and at zero Geometric displacement, pump inlet pressure, except | 131,1 (8.0) | where otherwise indicated. (in3/r) | max. cm3/r |
| oil at 50°C (120°F) and at zero Geometric displacement, pump inlet pressure, except | 250 (3625)† | bar (psi) | Rated pressure |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1200 | 127 mm Hg (5” Hg) | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1500 | Zero inlet pressure | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1800 | 0,48 bar (7 psi) | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1650 | 127 mm Hg (5” Hg) | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 2000 | Zero inlet pressure | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 2500 | 0,48 bar (7 psi) | |
| Typical effective flow in l/min (USgpm) at 250 bar (3625 ps | 249 (66) | zero inlet pressure | and rated speed @ |
| bar (psi) | 1800 | 1200 — 1800 — 1800 — 2300 — 1200 — 1800 — 1800 — 2100 | |
| 70 (1015) | 81 | 71 — 76 — 77 — 78 — 71 — 76 — 74 — 74 | |
| 140 (2030) | 86 | 76 — 76 — 77 — 80 — 76 — 78 — 75 — 77 | |
| 210 (3025) | 88 | 77 — 81 — 79 — 83 — 77 — 81 — 79 — 79 | |
| 250 (3625) | 89 | 77 — 81 — 80 — 84 — 77 — 81 — 79 — 79 | |
| bar (psi) | 1200 | 1200 — 1800 — 1200 — 1800 — 1200 — 1800 — 1500 — 1800 | |
| 70 (1015) | 74 | 64 — 71 — 66 — 73 — 65 — 73 — 73 — 79 | |
| 140 (2030) | 76 | 68 — 73 — 70 — 72 — 69 — 74 — 72 — 78 | |
| 210 (3025) | 79 | 70 — 76 — 73 — 76 — 73 — 77 — 75 — 79 | |
| 250 (3625) | 79 | 71 — 78 — 73 — 77 — 73 — 78 — 76 — 79 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.